AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trao đổi hàng hoá" tiếng Trung là 物物交换 (wù wù jiāo huàn)

“trao đổi hàng hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物物交换 phồn thể 物物交換

wù wù jiāo huàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

물물교환
mulmulgyohwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

物物交換
ぶつぶつこうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trao đổi hàng hoá

Từng chữ: 物 (vật) 物 (vật) 交 (giao) 換 (hoán)

Có phải bạn tìm “trao đổi hàng hóa”?

以物易物

yǐ wù yì wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trao đổi hàng hóa; trao đổi

Từng chữ: 以 (dĩ) 物 (vật) 易 (dịch) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.