"tranh vẽ chim và hoa" tiếng Trung là 花鸟 (huā niǎo), tiếng Nhật 花鳥
“tranh vẽ chim và hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
花鸟
phồn thể 花鳥
huā niǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화조
hwajo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
花鳥
かちょう · từ thông dụng
Nghĩa: tranh vẽ chim và hoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.