AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh khêu gợi" tiếng Trung là 春画 (chūn huà)

“tranh khêu gợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

春画 phồn thể 春畫

chūn huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

春画
しゅんが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tranh khêu gợi; hình ảnh khiêu dâm

Từng chữ: 春 (xuân) 畫 (hoạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.