"tranh giành" tiếng Trung là 抢 (qiǎng)
“tranh giành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抢
phồn thể 搶
qiǎng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tranh giành; lao vào; tranh cướp; chụp lấy
Từng chữ: 搶 (thương)
Cách nói khác: 争夺 zhēng duó · 쟁탈; 角逐 jué zhú · 각축; 争抢 zhēng qiǎng; 夺 duó · 탈;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.