AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh chấp kế thừa" tiếng Trung là 世袭之争 (shì xí zhī zhēng)

“tranh chấp kế thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

世袭之争 phồn thể 世襲之爭

shì xí zhī zhēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세습지쟁
seseupjijaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tranh chấp kế thừa; tranh chấp thừa kế

Từng chữ: 世 (thế) 襲 (tập) 之 (chi) 爭 (tranh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.