AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh chạm gỗ" tiếng Trung là 木版画 (mù bǎn huà)

“tranh chạm gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

木版画 phồn thể 木版畫

mù bǎn huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

木版画
もくはんが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tranh khắc gỗ; tranh chạm gỗ

Từng chữ: 木 (mộc) 版 (bản) 畫 (hoạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.