AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh cãi không ngừng" tiếng Trung là 强辩到底 (qiǎng biàn dào dǐ)

“tranh cãi không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

强辩到底 phồn thể 強辯到底

qiǎng biàn dào dǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강변도저
gangbyeondojeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tranh cãi không ngừng; cố gắng nói lời cuối cùng

Từng chữ: 強 (càng) 辯 (biện) 到 (đáo) 底 (để)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.