AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tranh ảnh khiêu dâm" tiếng Trung là 淫画 (yín huà)

“tranh ảnh khiêu dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淫画 phồn thể 淫畫

yín huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

淫画
いんが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tranh ảnh khiêu dâm

Từng chữ: 淫 (dâm) 畫 (hoạ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.