AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tránh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

避

bì

Âm Hán Hàn của chữ

피
pi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tránh; lẩn; trốn; chạy trốn

Từng chữ: 避 (tị)

Cách nói khác: 避开 bì kāi · 피개; 避让 bì ràng · 피양; 避讳 bì hui; 避免 bì miǎn · 피면; 躲 duǒ;

Có phải bạn tìm “tranh”?

图画 phồn thể 圖畫

tú huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tranh; hình ảnh

Từng chữ: 圖 (đồ) 畫 (hoạ)

Cách nói khác: 画幅 huà fú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.