AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang web internet" tiếng Trung là 互联网站 (hù lián wǎng zhàn)

“trang web internet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

互联网站 phồn thể 互聯網站

hù lián wǎng zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang web Internet

Từng chữ: 互 (hỗ) 聯 (liên) 網 (võng) 站 (trạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.