"trang trí nội thất" tiếng Trung là 室内装潢 (shì nèi zhuāng huáng)
“trang trí nội thất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
室内装潢
phồn thể 室內裝潢
shì nèi zhuāng huáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trang trí nội thất
Từng chữ: 室 (thất) 內 (nội) 裝 (trang) 潢 (hoàng)
Cách nói khác: 内饰 nèi shì · 내식; 装修 zhuāng xiū · 장수;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.