AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang trí cửa sổ" tiếng Trung là 窗饰 (chuāng shì)

“trang trí cửa sổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

窗饰 phồn thể 窗飾

chuāng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang trí cửa sổ

Từng chữ: 窗 (song) 飾 (sức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.