AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang trại bò sữa" tiếng Trung là 奶牛场 (nǎi niú chǎng)

“trang trại bò sữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奶牛场 phồn thể 奶牛場

nǎi niú chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang trại bò sữa

Từng chữ: 奶 (nái) 牛 (ngưu) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.