AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trạng thái sững sờ" tiếng Trung là 瞪目凝视 (dèng mù níng shì)

“trạng thái sững sờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瞪目凝视 phồn thể 瞪目凝視

dèng mù níng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trạng thái sững sờ; sốc và kinh ngạc (thành ngữ)

Từng chữ: 瞪 (trừng) 目 (mục) 凝 (ngưng) 視 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.