"trạng thái nóng sáng" tiếng Trung là 白炽 (bái chì)
“trạng thái nóng sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
白炽
phồn thể 白熾
bái chì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhiệt trắng; trạng thái nóng sáng
Cách nói khác: 白热 bái rè · 백열;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.