"trạng thái bấp bênh" tiếng Trung là 朝不保夕 (zhāo bù bǎo xī)
“trạng thái bấp bênh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhāo bù bǎo xī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sáng không chắc giữ được đến tối (thành ngữ); trạng thái bấp bênh; khủng hoảng sắp xảy ra; sống cầm chừng
Từng chữ: 朝 (triều) 不 (không) 保 (bảo) 夕 (tịch)
Cách nói khác: 朝不虑夕 zhāo bù lǜ xī · 조불려석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.