“trạng thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
状态
phồn thể 狀態
zhuàng tài · Hán Việt: trạng thái
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상태
sangtae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
状態
じょうたい · từ thông dụng
Nghĩa: tình trạng; trạng thái; tình hình
Cách nói khác: 状况 zhuàng kuàng · 상황; 等级 děng jí · 등급; 境界 jìng jiè · 경계; 势态 shì tài · 세태;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.