"trang phục thai sản" tiếng Trung là 孕妇装 (yùn fù zhuāng)
“trang phục thai sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
孕妇装
phồn thể 孕婦裝
yùn fù zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잉부장
ingbujang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trang phục thai sản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.