"trang phục cổ trang" tiếng Trung là 古装 (gǔ zhuāng)
“trang phục cổ trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
古装
phồn thể 古裝
gǔ zhuāng · Hán Việt: cổ trang
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고장
gojang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trang phục cổ trang; phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.