AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang nghiêm và cảm động" tiếng Trung là 悲壮 (bēi zhuàng), tiếng Nhật 悲壮

“trang nghiêm và cảm động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悲壮 phồn thể 悲壯

bēi zhuàng · Hán Việt: bi tráng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비장
bijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

悲壮
ひそう · từ thông dụng

Nghĩa: trang nghiêm và cảm động; cảm động và bi tráng

Từng chữ: 悲 (bi) 壯 (tráng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.