AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trang hoàng" tiếng Trung là 布置 (bù zhì)

“trang hoàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

布置 phồn thể 佈置

bù zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sắp xếp; bài trí; trang hoàng; chỉnh trang

Từng chữ: 佈 (bố) 置 (trí)

Cách nói khác: 饰 shì · 식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.