AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trăng hoa phóng túng" tiếng Trung là 寻花问柳 (xún huā wèn liǔ)

“trăng hoa phóng túng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寻花问柳 phồn thể 尋花問柳

xún huā wèn liǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심화문류
simhwamunryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: thưởng ngoạn cảnh xuân tươi đẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: lui tới chốn lầu xanh; trăng hoa phóng túng

Từng chữ: 尋 (tầm) 花 (hoa) 問 (vấn) 柳 (liễu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.