AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trăng bán nguyệt" tiếng Trung là 弦月 (xián yuè)

“trăng bán nguyệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弦月

xián yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현월
hyeonwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

弦月
げんげつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trăng bán nguyệt; ngày 7, 8 và 22, 23 của tháng âm lịch

Từng chữ: 弦 (huyền) 月 (nguyệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.