AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần thọ" tiếng Trung là 陈寿 (Chén Shòu)

“trần thọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈寿 phồn thể 陳壽

Chén Shòu · Hán Việt: trần thọ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진수
jinsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Thọ (233-297), sử gia thời Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4], tác giả Tam Quốc Chí 三國志|三国志[San1 guo2 zhi4]

Từng chữ: 陳 (trần) 壽 (thọ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.