AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần tái đạo" tiếng Trung là 陈再道 (Chén Zài dào)

“trần tái đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈再道 phồn thể 陳再道

Chén Zài dào · Hán Việt: trần tái đạo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Tái Đạo (1909-1993), tướng trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Từng chữ: 陳 (trần) 再 (tái) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.