AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần nguyên quang" tiếng Trung là 陈元光 (Chén Yuán guāng)

“trần nguyên quang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈元光 phồn thể 陳元光

Chén Yuán guāng · Hán Việt: trần nguyên quang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진원광
jinwongwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Nguyên Quang (657-711), tướng thời nhà Đường với danh hiệu truy phong khai Chương thánh vương 開漳聖王|开漳圣王[Kai1 zhang1 sheng4 wang2], tức Thánh vương, người sáng lập Chương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến

Từng chữ: 陳 (trần) 元 (nguyên) 光 (quang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.