AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần nghị" tiếng Trung là 陈毅 (Chén Yì)

“trần nghị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈毅 phồn thể 陳毅

Chén Yì · Hán Việt: trần nghị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진의
jinui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Nghị (1901-1972), tướng và chính trị gia cộng sản, Nguyên soái PLA từ 1955, Thị trưởng Thượng Hải những năm 1950, Bộ trưởng Ngoại giao PRC 1958-1972

Từng chữ: 陳 (trần) 毅 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.