AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần kiến nhân" tiếng Trung là 陈建仁 (Chén Jiàn rén)

“trần kiến nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈建仁 phồn thể 陳建仁

Chén Jiàn rén · Hán Việt: trần kiến nhân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진건인
jingeonin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Kiến Nhân (1951-), chính trị gia Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 2016-2020

Từng chữ: 陳 (trần) 建 (kiến) 仁 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.