AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần khải ca" tiếng Trung là 陈凯歌 (Chén Kǎi gē)

“trần khải ca” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈凯歌 phồn thể 陳凱歌

Chén Kǎi gē · Hán Việt: trần khải ca

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진개가
jingaega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Khải Ca (1952-), đạo diễn phim Trung Quốc

Từng chữ: 陳 (trần) 凱 (khải) 歌 (ca)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.