AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần hy đồng" tiếng Trung là 陈希同 (Chén Xī tóng)

“trần hy đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈希同 phồn thể 陳希同

Chén Xī tóng · Hán Việt: trần hy đồng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진희동
jinhuidong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Hy Đồng (1930-), thị trưởng Bắc Kinh thời điểm sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989

Từng chữ: 陳 (trần) 希 (hy) 同 (đồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.