AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trần đức lương" tiếng Trung là 陈德良 (Chén Dé liáng)

“trần đức lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈德良 phồn thể 陳德良

Chén Dé liáng · Hán Việt: trần đức lương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trần Đức Lương (1937-), cựu chủ tịch Việt Nam

Từng chữ: 陳 (trần) 德 (đức) 良 (lương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.