"tràn đầy ngưỡng mộ" tiếng Trung là 激赏 (jī shǎng), tiếng Nhật 激賞
“tràn đầy ngưỡng mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
激赏
phồn thể 激賞
jī shǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
격상
gyeoksang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
激賞
げきしょう · từ thông dụng
Nghĩa: tràn đầy ngưỡng mộ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.