AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trận đấu hòa" tiếng Trung là 和局 (hé jú)

“trận đấu hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

和局

hé jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화국
hwaguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa; trận đấu hòa

Từng chữ: 和 (hoà) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.