AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trận đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

比赛 phồn thể 比賽

bǐ sài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu

Từng chữ: 比 (tỉ) 賽 (tái)

Cách nói khác: 赛 sài; 对决 duì jué · 대결; 对抗赛 duì kàng sài;

Có phải bạn tìm “tràn dầu”?

漏油

lòu yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tràn dầu; rò rỉ dầu; (nghĩa bóng) boo! (trái nghĩa với 加油[jia1 you2])

Từng chữ: 漏 (lậu) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.