AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trận chiến thua" tiếng Trung là 败局 (bài jú)

“trận chiến thua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

败局 phồn thể 敗局

bài jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

패국
paeguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trận thua; trận chiến thua

Từng chữ: 敗 (bại) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.