AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trấn áp kẻ buôn lậu" tiếng Trung là 缉私 (jī sī)

“trấn áp kẻ buôn lậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缉私 phồn thể 緝私

jī sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu

Từng chữ: 緝 (bắt) 私 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.