AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trấn áp bạo loạn" tiếng Trung là 镇暴 (zhèn bào)

“trấn áp bạo loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

镇暴 phồn thể 鎮暴

zhèn bào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진폭
jinpok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trấn áp bạo loạn; kiểm soát bạo loạn

Từng chữ: 鎮 (trấn) 暴 (bạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.