“trán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
额
phồn thể 額
é
Âm Hán Hàn của chữ
액
aek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
額
がく · từ thông dụng
Nghĩa: trán; hoành phi hoặc bảng chữ được khắc; số lượng hoặc mức quy định
Từng chữ: 額 (ngạch)
Cách nói khác: 额头 é tóu · 액두; 脑门 nǎo mén · 뇌문; 颅 lú; 前额 qián é · 전액; 额角 é jiǎo · 액각;
Có phải bạn tìm “tràn”?
yì
Âm Hán Hàn của chữ
일
il · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tràn; (văn học) quá mức
Từng chữ: 溢 (dật)
Cách nói khác: 溢出 yì chū · 일출;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.