AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trạm tín hiệu" tiếng Trung là 信号台 (xìn hào tái)

“trạm tín hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信号台 phồn thể 信號臺

xìn hào tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trạm tín hiệu

Từng chữ: 信 (tín) 號 (hiệu) 臺 (đài)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.