AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trạm thu phí" tiếng Trung là 收费站 (shōu fèi zhàn)

“trạm thu phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收费站 phồn thể 收費站

shōu fèi zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수비참
subicham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trạm thu phí

Từng chữ: 收 (thu) 費 (phí) 站 (trạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.