AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trại tị nạn" tiếng Trung là 难民营 (nàn mín yíng)

“trại tị nạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难民营 phồn thể 難民營

nàn mín yíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trại tị nạn

Từng chữ: 難 (nan) 民 (dân) 營 (doanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.