AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trải ra rộng rãi" tiếng Trung là 铺衍 (pù yǎn)

“trải ra rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铺衍 phồn thể 鋪衍

pù yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포연
poyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trải ra rộng rãi; phổ biến

Từng chữ: 鋪 (phố) 衍 (diễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.