AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trải ra để phơi khô" tiếng Trung là 摊晒 (tān shài)

“trải ra để phơi khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摊晒 phồn thể 攤曬

tān shài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trải ra để phơi khô

Từng chữ: 攤 (nặn) 曬 (sái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.