AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trải qua thay đổi lớn" tiếng Trung là 变天 (biàn tiān)

“trải qua thay đổi lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变天 phồn thể 變天

biàn tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변천
byeoncheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có thay đổi thời tiết (đặc biệt là xấu đi); (nghĩa bóng) trải qua biến động lớn; trải qua thay đổi lớn

Từng chữ: 變 (biến) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.