"trải qua nhiều biến cố" tiếng Trung là 饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng)
“trải qua nhiều biến cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
饱经沧桑
phồn thể 飽經滄桑
bǎo jīng cāng sāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trải qua nhiều biến cố
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.