AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trải nghiệm chiến tranh" tiếng Trung là 戎马生涯 (róng mǎ shēng yá)

“trải nghiệm chiến tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戎马生涯 phồn thể 戎馬生涯

róng mǎ shēng yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh

Từng chữ: 戎 (nhung) 馬 (mã) 生 (sinh) 涯 (rượi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.