AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trái cây sấy" tiếng Trung là 干果 (gān guǒ)

“trái cây sấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干果 phồn thể 乾果

gān guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

건과
geongwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

乾果
かんか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trái cây sấy; quả khô (hạt, v.v.)

Từng chữ: 乾 (kiền) 果 (quả)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.