AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

左

zuǒ

Âm Hán Hàn của chữ

좌
jwa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

左
ひだり · từ thông dụng

Nghĩa: trái; cánh tả (chính trị); đông; không chính thống

Từng chữ: 左 (tả)

Có phải bạn tìm “trải”?

铺 phồn thể 鋪

pū

Âm Hán Hàn của chữ

포
po · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鋪
ほ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trải; trưng bày; dựng lên; (cũ) tay nắm gõ cửa

Từng chữ: 鋪 (phố)

Cách nói khác: 敷设 fū shè · 부설; 敷 fū · 부;

Có phải bạn tìm “trại”?

营 phồn thể 營

yíng

Âm Hán Hàn của chữ

영
yeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trại; doanh trại; tiểu đoàn; xây dựng

Từng chữ: 營 (doanh)

Cách nói khác: 营地 yíng dì · 영지; 宿营地 sù yíng dì; 阵营 zhèn yíng · 진영; 营帐 yíng zhàng · 영장;

Có phải bạn tìm “trai”?

河蚌

hé bàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

하방
habang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trai; ngao nuôi ở sông và hồ

Từng chữ: 河 (hà) 蚌 (bạng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.