AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trách nhiệm bắt buộc" tiếng Trung là 义不容辞 (yì bù róng cí)

“trách nhiệm bắt buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

义不容辞 phồn thể 義不容辭

yì bù róng cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không thể chối từ mà không ô nhục (thành ngữ); nhiệm vụ không thể chối từ; trách nhiệm bắt buộc

Từng chữ: 義 (nghĩa) 不 (không) 容 (dung) 辭 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.