AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trả tiền cho ai đó" tiếng Trung là 垫上 (diàn shàng)

“trả tiền cho ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垫上 phồn thể 墊上

diàn shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trả tiền cho ai đó

Từng chữ: 墊 (điếm) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.